Từ vựng
N1Danh từ

完全

かんぜん

Nghĩa

  • 1.hoàn hảo
  • 2.hoàn chỉnh

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
perfect, complete
Tiếng Việt
hoàn hảo, hoàn chỉnh
日本語
完璧, 完全
한국어
완벽한, 완전한
中文
完美, 完整
Bahasa Indonesia
sempurna
ภาษาไทย
สมบูรณ์แบบ
Español
perfecto
Français
parfait
Deutsch
vollkommen
Português
perfeito

Kanji được dùng

Câu ví dụ

  • ただし、AIに完全に依存することは危険だと考えます。

    Tuy nhiên, tôi nghĩ rằng dựa hoàn toàn vào AI là nguy hiểm.

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.