N1Danh từ
夕食
ゆうしょく
Nghĩa
- 1.bữa tối
- 2.cơm tối
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- evening meal, dinner
- Tiếng Việt
- bữa tối, cơm tối
- 日本語
- 夕食
- 한국어
- 저녁 식사
- 中文
- 晚餐, 晚饭
- Bahasa Indonesia
- makan malam
- ภาษาไทย
- มื้อเย็น
- Español
- cena
- Français
- dîner
- Deutsch
- Abendessen
- Português
- jantar
Kanji được dùng
Câu ví dụ
今、私は家で夕食を作ります。
Bây giờ, tôi nấu bữa tối ở nhà.
夕食はおいしいです!
Bữa tối rất ngon!
家に着いて、すぐに夕食を準備しました。
After arriving home, he immediately prepared dinner.
私たちはレストランで夕食を食べます。
Chúng tôi sẽ ăn tối tại một nhà hàng.
毎晩の夕食には昔の思い出話が花を咲かせた。
Những kỷ niệm xưa nở hoa trong mỗi bữa tối.
米を主にして夕食を作りました
Tôi đã làm bữa tối chủ yếu là từ cơm.
夕食には、温かいスープと少し酒を飲んだ。
Vào bữa tối, tôi đã uống một ít súp ấm và một chút rượu sake.
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.