N1Danh từ
軌跡
きせき
Nghĩa
- 1.vết lốp
- 2.dấu vết một người hoặc vật
- 3.con đường đã đi
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- tire track, traces of a person or thing, path one has taken
- Tiếng Việt
- vết lốp, dấu vết một người hoặc vật, con đường đã đi
- 日本語
- タイヤの跡, 物や人の跡, 歩んできた道
- 한국어
- 타이어 자국, 사람이나 물체의 흔적, 걸어온 길
- 中文
- 轮胎痕迹, 人或物的痕迹, 走过的路径
- Bahasa Indonesia
- jejak ban
- ภาษาไทย
- รอยล้อ
- Español
- huella de neumático
- Français
- trace de pneu
- Deutsch
- Reifenspur
- Português
- marca de pneu
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.