Từ vựng
N1Danh từ

遺跡

いせき

Nghĩa

  • 1.di tích
  • 2.phế tích
  • 3.kỷ vật

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
(archeological) remains, ruins, relics
Tiếng Việt
di tích, phế tích, kỷ vật
日本語
遺跡, 遺跡, 遺物
한국어
유적, 유적지, 유물
中文
遗迹, 残骸, 文物
Bahasa Indonesia
sisa
ภาษาไทย
ซากโบราณ
Español
restos arqueológicos
Français
ruines
Deutsch
Überbleibsel
Português
restos arqueológicos

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.