N1Danh từ
夏蚕
なつご
Nghĩa
- 1.tằm mùa hè
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- summer silkworms
- Tiếng Việt
- tằm mùa hè
- 日本語
- 夏蚕
- 한국어
- 여름 누에
- 中文
- 夏季蚕
- Bahasa Indonesia
- ulat sutra musim panas
- ภาษาไทย
- หนอนไหมฤดูร้อน
- Español
- gusanos de seda de verano
- Français
- vers à soie d'été
- Deutsch
- Sommerseidenraupen
- Português
- caterpillars de seda de verão
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.