Từ vựng
N1Danh từ

初夏

しょか

Nghĩa

  • 1.đầu hè
  • 2.tháng tư âm lịch

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
early summer, fourth month of the lunar calendar
Tiếng Việt
đầu hè, tháng tư âm lịch
日本語
初夏, 旧暦の四月
한국어
초여름, 음력 4월
中文
初夏, 阴历四月
Bahasa Indonesia
awal musim panas, bulan keempat kalender lunar
ภาษาไทย
ต้นฤดูร้อน, เดือนที่สี่ของปฏิทินจันทรคติ
Español
principio del verano, cuarto mes del calendario lunar
Français
début de l'été, quatrième mois du calendrier lunaire
Deutsch
früher Sommer, vierten Monat des Mondkalenders
Português
início do verão, quarto mês do calendário lunar

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.