mùa hè
On'yomi (音読み)
- カ
- ゲ
Kun'yomi (訓読み)
- なつ
- なつ.かれる
- なつ.ける
Về kanji này
Kanji 「夏」 có nghĩa chính là "mùa hè". Từ này thường được sử dụng như danh từ. Một số từ ghép phổ biến liên quan đến mùa hè là "夏休み" (natsuyasumi), nghĩa là "kỳ nghỉ hè"; "夏祭り" (natsumatsuri), nghĩa là "lễ hội mùa hè"; và "夏服" (natsufuku), có nghĩa là "quần áo mùa hè". Khi sử dụng kanji này, bạn sẽ thường thấy nó xuất hiện trong ngữ cảnh liên quan đến thời tiết, hoạt động ngoài trời hoặc học kỳ. Một lưu ý nhỏ là mùa hè thường được gắn liền với những hoạt động vui chơi và lễ hội ở Nhật Bản, tạo không khí rất nhộn nhịp và sôi động.
Cấu tạo từ
Câu ví dụ
夏は海に行く。
Vào mùa hè, tôi đi biển.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- summer
- Tiếng Việt
- mùa hè
- 日本語
- 夏
- 한국어
- 여름
- 中文
- 夏天
- id
- musim panas
- th
- ฤดูร้อน
- es
- verano
- fr
- été
- de
- Sommer
- pt
- verão
Từ ghép phổ biến
- 夏休みsummer vacation
- 夏祭りsummer festival
- 夏服summer clothes
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.