Từ vựng
N1Danh từ

夏菊

なつぎく

Nghĩa

  • 1.cúc sớm

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
early chrysanthemums
Tiếng Việt
cúc sớm
日本語
夏菊
한국어
여름 국화
中文
夏季菊花
Bahasa Indonesia
krisan awal
ภาษาไทย
ดอกเบญจมาศต้นฤดูร้อน
Español
crisantemos tempranos
Français
chrysanthèmes précoces
Deutsch
frühe Chrysanthemen
Português
crisântemos precoces

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.