N1Danh từ
沙蚕
ごかい
Nghĩa
- 1.giun cát
- 2.giun bùn
- 3.các loại giun
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- ragworm, sandworm, clam worm (Hediste)
- Tiếng Việt
- giun cát, giun bùn, các loại giun
- 日本語
- ハリミノムシ, 砂の虫, クラムワーム
- 한국어
- 모래 벌레, 갯지렁이
- 中文
- 沙虫, 沙蚕, 蛤仔虫
- Bahasa Indonesia
- cacing laut
- ภาษาไทย
- หนอนทะเล
- Español
- lombriz marina
- Français
- vers de mer
- Deutsch
- Nereis
- Português
- verme marinho
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.