Từ vựng
N1Danh từ

夏至

げし

Nghĩa

  • 1.hạ chí

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
summer solstice
Tiếng Việt
hạ chí
日本語
夏至
한국어
하지
中文
夏至
Bahasa Indonesia
matahari musim panas
ภาษาไทย
ฤดูร้อน
Español
solsticio de verano
Français
solstice d'été
Deutsch
Sommerwende
Português
solstício de verão

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.