Từ vựng
N1Danh từ

妖気

ようき

Nghĩa

  • 1.không khí đáng ngại
  • 2.khí ma
  • 3.không khí kỳ lạ

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
ominous atmosphere, ghostly air, weird air
Tiếng Việt
không khí đáng ngại, khí ma, không khí kỳ lạ
日本語
不吉な雰囲気, 霊的な空気, 奇妙な空気
한국어
불길한 분위기, 유령 같은 공기, 이상한 공기
中文
不详气氛, 鬼魅气息, 奇怪空气
Bahasa Indonesia
suasana menyeramkan
ภาษาไทย
บรรยากาศน่ากลัว
Español
atmósfera ominosa
Français
atmosphère ominieuse
Deutsch
unheimliche Atmosphäre
Português
atmosfera sinistra

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.