nhiều, rất nhiều
On'yomi (音読み)
- タ
- ダ
Kun'yomi (訓読み)
- おお.い
- まさ.に
- おお.く
Về kanji này
Kanji「多」có nghĩa chính là "nhiều" hoặc "khá nhiều". Trong tiếng Nhật,「多」thường được sử dụng như một tính từ để mô tả số lượng lớn, ví dụ như trong từ「多い」(おおい), có nghĩa là "nhiều", dùng để nói về số lượng hay sự tồn tại của một thứ gì đó. Một ví dụ khác là「多分」(たぶん), có nghĩa là "có lẽ" hoặc "có thể", diễn đạt sự không chắc chắn. Ngoài ra, từ「多様」(たよう) có nghĩa là "đa dạng". Lưu ý rằng「多」có thể được sử dụng trong các tình huống khác nhau, vì vậy bạn nên chú ý đến ngữ cảnh để hiểu rõ nghĩa của nó.
Cấu tạo từ
Câu ví dụ
友達が多いです。
Tôi có nhiều bạn bè.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- many, much
- Tiếng Việt
- nhiều, rất nhiều
- 日本語
- 多い, 多数
- 한국어
- 많은, 많은
- 中文
- 很多, 许多
- id
- banyak, banyak
- th
- หลาย, มาก
- es
- muchos, mucho
- fr
- beaucoup, beaucoup
- de
- viele, viel
- pt
- muitos, muito
Từ ghép phổ biến
- 多分probably, perhaps
- 多いmany, numerous
- 多様diversity, variety
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.