Từ vựng
N4Tính từ i

多い

おおい

Nghĩa

  • 1.nhiều

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
many, numerous
Tiếng Việt
nhiều
日本語
多い
한국어
많은, 수많은
中文
很多, 许多
Bahasa Indonesia
banyak, beragam
ภาษาไทย
หลาย, มากมาย
Español
muchos, numerosos
Français
beaucoup, nombreux
Deutsch
viele, zahlreiche
Português
muitos, numerosos

Kanji được dùng

Câu ví dụ

  • また、女性の名には嫁や婆の字も多い。

    Nhiều tên của phụ nữ cũng bao gồm các ký tự như '嫁' và '婆'.

  • 姓を変えた人も多い。

    Nhiều người cũng đã đổi họ.

  • 業務は厳しいが、ここで成長する人も多い。

    Công việc khó nhọc nhưng nhiều người trưởng thành ở đây.

  • 熾烈と競う店も多い。

    Cũng có nhiều cửa hàng cạnh tranh khốc liệt.

  • 朽ちた家が多い。

    Có nhiều ngôi nhà bị hư hỏng.

  • この町は歴史的な建造物が多い

    Thị trấn này có nhiều kiến trúc lịch sử.

  • 繊維が絡まることが多いです

    Sợi thường xuyên bị rối.

  • 現代の生活はストレスが多い。

    Cuộc sống hiện đại có nhiều căng thẳng.

  • 肩や股が凝る人も多い。

    Nhiều người bị đau vững ở vai và dạng chân.

  • 農場で作られる畜産品が多い。

    Có nhiều sản phẩm chăn nuôi được sản xuất tại nông trại.

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.