Từ vựng
N1Danh từ

夕日

ゆうひ

Nghĩa

  • 1.mặt trời chiều
  • 2.mặt trời lặn

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
evening sun, setting sun
Tiếng Việt
mặt trời chiều, mặt trời lặn
日本語
夕日
한국어
저녁 태양
中文
夕阳, 落日
Bahasa Indonesia
matahari sore
ภาษาไทย
แดดยามเย็น
Español
sol de la tarde
Français
soleil du soir
Deutsch
Abendsonne
Português
sol poente

Kanji được dùng

Câu ví dụ

  • 彼は夕日を仰ぎ見た。

    Anh ấy ngước nhìn hoàng hôn.

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.