Từ vựng
N3Danh từ

城下町

じょうかまち

Nghĩa

  • 1.thị trấn quanh thành

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
castle town
Tiếng Việt
thị trấn quanh thành
日本語
城下町
한국어
성촌
中文
城堡镇
Bahasa Indonesia
kota kastil
ภาษาไทย
เมืองปราสาท
Español
ciudad del castillo
Français
ville du château
Deutsch
Schlossstadt
Português
cidade do castelo

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.