Từ vựng
N3Danh từ

お城

おしろ

Nghĩa

  • 1.thành (lịch sự)

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
castle (polite)
Tiếng Việt
thành (lịch sự)
日本語
お城
한국어
성 (공손한 표현)
中文
城堡(敬语)
Bahasa Indonesia
kastil (sopan)
ภาษาไทย
ปราสาท (สุภาพ)
Español
castillo (cortesía)
Français
château (poli)
Deutsch
Schloss (höflich)
Português
castelo (polido)

Kanji được dùng

Câu ví dụ

  • 先週、妹と一緒に古いお城へ行きました

    Tuần trước, tôi đã đi đến một lâu đài cổ cùng em gái.

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.