thành, đình
On'yomi (音読み)
- ジョウ
- セイ
Kun'yomi (訓読み)
- しろ
Về kanji này
Kanji 「城」 có nghĩa chính là "castle" hoặc "fortress". Nó thường được sử dụng như một danh từ, ví dụ như trong các từ ghép như 城門 (じょうもん), có nghĩa là "cổng thành"; 城跡 (しろあと), có nghĩa là "di tích lâu đài"; và お城 (おしろ), là cách nói lịch sự cho "lâu đài". Một ví dụ khác là 城下町 (じょうかまち), có nghĩa là "thị trấn quanh lâu đài". Người học tiếng Nhật mới nên lưu ý rằng khi nói về lâu đài một cách thân thiện hoặc kính trọng, người ta thường sử dụng お (o) để thêm vào trước từ "城".
Cấu tạo từ
Câu ví dụ
古い城を訪れた。
Tôi đã thăm một lâu đài cổ.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- castle, fortress
- Tiếng Việt
- thành, đình
- 日本語
- 城, しろ
- 한국어
- 성
- 中文
- 城堡
- id
- kastil
- th
- ป้อมปราการ
- es
- castillo
- fr
- château
- de
- Burg
- pt
- castelo
Từ ghép phổ biến
- 城門castle gate
- 城跡castle ruins
- お城castle (polite)
- 城下町castle town
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.