Từ vựng
N1Danh từ

堕胎

だたい

Nghĩa

  • 1.hủy thai
  • 2.giết thai

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
abortion, feticide
Tiếng Việt
hủy thai, giết thai
日本語
堕胎, 胎児殺害
한국어
낙태, 태아의 죽임
中文
堕胎, 胎儿杀害
Bahasa Indonesia
aborsi
ภาษาไทย
การทำแท้ง
Español
aborto
Français
avortement
Deutsch
Abtreibung
Português
aborto

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.