Từ vựng
N1Danh từ

胎動

たいどう

Nghĩa

  • 1.cử động thai nhi
  • 2.di chuyển của thai nhi
  • 3.những cử động đầu tiên

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
fetal movement, movements of the fetus, quickening
Tiếng Việt
cử động thai nhi, di chuyển của thai nhi, những cử động đầu tiên
日本語
胎動, 胎児の動き, 胎動の兆し
한국어
태아의 움직임, 태아의 운동, 태내 움직임
中文
胎动, 胎儿运动, 胎动
Bahasa Indonesia
gerakan janin
ภาษาไทย
การเคลื่อนไหวของทารกในครรภ์
Español
movimiento fetal
Français
mouvement fœtal
Deutsch
Fetalmoviment
Português
movimento fetal

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.