N1Danh từ
堕落
だらく
Nghĩa
- 1.sự tha hóa
- 2.sự tham nhũng
- 3.sự suy thoái
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- depravity, corruption, degradation
- Tiếng Việt
- sự tha hóa, sự tham nhũng, sự suy thoái
- 日本語
- 堕落, 腐敗, 劣化
- 한국어
- 타락, 부패, 퇴화
- 中文
- 堕落, 腐败, 退化
- Bahasa Indonesia
- kejatuhan moral
- ภาษาไทย
- ความเสื่อมโทรม
- Español
- depravación
- Français
- dépravation
- Deutsch
- Verderbtheit
- Português
- depravação
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.