Từ vựng
N1Danh từ

胎内

たいない

Nghĩa

  • 1.nội mạc tử cung
  • 2.tử cung
  • 3.nội tâm của tượng Phật

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
interior of the womb (of a pregnant woman), interior of the uterus, interior of a Buddhistic statue
Tiếng Việt
nội mạc tử cung, tử cung, nội tâm của tượng Phật
日本語
胎内, 子宮の内部, 仏像の内部
한국어
자궁 내부, 태아의 내부, 불상 내부
中文
胎内, 子宫内部, 佛像内部
Bahasa Indonesia
interior rahim
ภาษาไทย
ด้านในของมดลูก
Español
interior del útero
Français
intérieur de l'utérus
Deutsch
Gebärmutterinneres
Português
interior do útero

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.