Từ vựng
N1Danh từ

受胎

じゅたい

Nghĩa

  • 1.thụ thai
  • 2.thụ tinh
  • 3.thụ tinh

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
conception, fertilization, fertilisation
Tiếng Việt
thụ thai, thụ tinh, thụ tinh
日本語
受胎, 受精, 受精卵
한국어
수태, 수정, 형태
中文
受胎, 受精, 受精卵
Bahasa Indonesia
konsepsi
ภาษาไทย
การปฏิสนธิ
Español
concepción
Français
conception
Deutsch
Empfängnis
Português
concepção

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.