N1Danh từ
母胎
ぼたい
Nghĩa
- 1.tử cung
- 2.bào thai
- 3.thân thể cha mẹ
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- womb, uterus, parent body
- Tiếng Việt
- tử cung, bào thai, thân thể cha mẹ
- 日本語
- 母胎, 子宮, 親体
- 한국어
- 모태, 자궁, 부모의 몸
- 中文
- 母胎, 子宫, 父母的身体
- Bahasa Indonesia
- rahim
- ภาษาไทย
- มดลูก
- Español
- útero
- Français
- utérus
- Deutsch
- Gebärmutter
- Português
- útero
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.