Từ vựng
N2Danh từ

略奪

りゃくだつ

Nghĩa

  • 1.cướp bóc
  • 2.chiếm đoạt

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
plunder, raid
Tiếng Việt
cướp bóc, chiếm đoạt
日本語
略奪
한국어
약탈, 습격
中文
劫掠, 袭击
Bahasa Indonesia
perampokan, serangan
ภาษาไทย
ปล้น, การโจมตี
Español
saqueo, incursión
Français
pillage, razzia
Deutsch
Plünderung, Überfall
Português
saque, incursão

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.