cướp, chiếm đoạt
On'yomi (音読み)
- ダツ
- ダ
Kun'yomi (訓読み)
- うば.う
Về kanji này
Kanji "奪" có nghĩa chính là cướp, giật, hay lấy đi. Từ này thường được sử dụng như một động từ, với cách đọc Kun'yomi là "うばう", có nghĩa là giật hoặc cướp đi cái gì đó. Một số từ ghép phổ biến với "奪" là "奪還" (だっかん), có nghĩa là phục hồi những món đồ bị đánh cắp; "奪取" (だっしゅ), nghĩa là chiếm đoạt, và thường dùng trong ngữ cảnh mô tả việc thu hồi quyền lợi hay tài sản. Khi sử dụng từ "奪", ta cần chú ý tới ngữ cảnh, vì nó thường gợi lên cảm giác mạnh mẽ liên quan đến hành vi bạo lực hoặc xung đột.
Cấu tạo từ
Câu ví dụ
彼は勝利を奪った。
Anh ấy đã giành chiến thắng.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- rob, snatch, take away
- Tiếng Việt
- cướp, chiếm đoạt
- 日本語
- 奪う, 取る
- 한국어
- 강탈하다, 빼앗다, 가져가다
- 中文
- 抢夺, 夺走, 拿走
- id
- merampas, merebut, mengambil
- th
- ปล้น, ฉก, เอาไป
- es
- robar, arrebatar, quitar
- fr
- voler, arracher, prendre
- de
- rauben, schnappen, wegnehmen
- pt
- roubar, arrancar, tirar
Từ ghép phổ biến
- 奪還recovery (of stolen items)
- 奪うto snatch away, to take away
- 奪取seizure, taking
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.