N3Động từ nhóm 1
奪う
うばう
Nghĩa
- 1.cướp đi
- 2.chiếm lấy
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- to snatch away, to take away
- Tiếng Việt
- cướp đi, chiếm lấy
- 日本語
- 奪う
- 한국어
- 빼앗다
- 中文
- 夺走
- Bahasa Indonesia
- merebut
- ภาษาไทย
- ฉวยโอกาส
- Español
- quitar
- Français
- arracher
- Deutsch
- wegnehmen
- Português
- tomar
Kanji được dùng
Câu ví dụ
冠を奪う競争が盛んである。
Cuộc cạnh tranh giành vương miện diễn ra gay gắt.
しかし、AIが人間の仕事を奪うという懸念もありますね。
Tuy nhiên, có những lo ngại rằng AI sẽ lấy đi công việc của con người.
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.