Từ vựng
N1Danh từ

堕罪

だざい

Nghĩa

  • 1.ngã vào tội lỗi

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
sinking into sin
Tiếng Việt
ngã vào tội lỗi
日本語
罪に堕ちる
한국어
죄에 빠지는 것
中文
堕入罪恶
Bahasa Indonesia
terjerumus dalam dosa
ภาษาไทย
ตกอยู่ในบาป
Español
caer en el pecado
Français
tomber dans le péché
Deutsch
in Sünde verfallen
Português
cair no pecado

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.