Từ vựng
N1Danh từ

罪悪

ざいあく

Nghĩa

  • 1.tội ác
  • 2.tội lỗi
  • 3.tham nhũng

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
crime, sin, vice
Tiếng Việt
tội ác, tội lỗi, tham nhũng
日本語
罪悪
한국어
죄악
中文
罪恶
Bahasa Indonesia
kejahatan, dosa, keburukan
ภาษาไทย
อาชญากรรม, บาป, การกระทำผิด
Español
crimen, pecado, vice
Français
crime, péché, vice
Deutsch
Verbrechen, Sünde, Laster
Português
crime, pecado, vice

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.