N1Danh từ
地震
じしん
Nghĩa
- 1.động đất
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- earthquake
- Tiếng Việt
- động đất
- 日本語
- 地震
- 한국어
- 지진
- 中文
- 地震
- Bahasa Indonesia
- gempa bumi
- ภาษาไทย
- แผ่นดินไหว
- Español
- terremoto
- Français
- tremblement de terre
- Deutsch
- Erdbeben
- Português
- terremoto
Kanji được dùng
Câu ví dụ
今日、私たちは会社で地震の訓練をしました。
Hôm nay, chúng tôi đã thực hiện diễn tập động đất ở công ty.
地震が激しく発生した。
Một trận động đất mạnh đã xảy ra.
昨日、大きな地震がありました。
Hôm qua, đã xảy ra một trận động đất lớn.
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.