Từ vựng
N1Danh từ

地雷

じらい

Nghĩa

  • 1.mìn đất
  • 2.chủ đề nhạy cảm
  • 3.chủ đề dễ gây xúc động

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
land mine, topic that sets someone off, sensitive topic
Tiếng Việt
mìn đất, chủ đề nhạy cảm, chủ đề dễ gây xúc động
日本語
地雷, 誰かを刺激する話題, 敏感な話題
한국어
지뢰, 누군가를 자극하는 주제, 민감한 주제
中文
地雷, 触发他人的话题, 敏感话题
Bahasa Indonesia
ranjau, topik sensitif
ภาษาไทย
ระเบิดดิน, หัวข้ออ่อนไหว
Español
mina terrestre, tema delicado
Français
mine terrestre, sujet sensible
Deutsch
Landmine, heikles Thema
Português
mina terrestre, tema sensível

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.