Từ vựng
N1Danh từ

大半

たいはん

Nghĩa

  • 1.đa số
  • 2.hơn nửa
  • 3.phần lớn

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
majority, more than half, most (of)
Tiếng Việt
đa số, hơn nửa, phần lớn
日本語
大半, 半分以上, ほとんど
한국어
대부분, 절반 이상, 대다수
中文
大部分, 超过一半, 大多数
Bahasa Indonesia
mayoritas
ภาษาไทย
จำนวนมาก
Español
mayoría
Français
majorité
Deutsch
Mehrheit
Português
maioria

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.