N1Danh từ
基調
きちょう
Nghĩa
- 1.tông cơ bản
- 2.tông nền
- 3.chủ đề cơ bản
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- basic tone, underlying tone, basic theme
- Tiếng Việt
- tông cơ bản, tông nền, chủ đề cơ bản
- 日本語
- 基調, 根本的なトーン, 基本的なテーマ
- 한국어
- 기조, 기본 톤, 기본 주제
- 中文
- 基调, 基础音调, 基本主题
- Bahasa Indonesia
- nada dasar
- ภาษาไทย
- โทนพื้นฐาน
- Español
- tono básico
- Français
- ton de base
- Deutsch
- Grundton
- Português
- tom básico
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.