N1Danh từ
塞栓
そくせん
Nghĩa
- 1.thuyên tắc
- 2.chất lạ trong máu
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- embolus, abnormal substance (i.e. air) circulating in the blood
- Tiếng Việt
- thuyên tắc, chất lạ trong máu
- 日本語
- 塞栓, 血中の異物
- 한국어
- 색전, 혈액 중의 이상 물질
- 中文
- 栓塞, 血液中的异常物质
- Bahasa Indonesia
- emboli, bahan abnormal
- ภาษาไทย
- อุดตัน, สารผิดปกติ
- Español
- émbolo, sustancia anormal
- Français
- embole, substance anormale
- Deutsch
- Embolus, abnormale Substanz
- Português
- êmbolo, substância anormal
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.