Từ vựng
N1Danh từ

栓抜き

せんぬき

Nghĩa

  • 1.mở chai
  • 2.cái mở chai

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
bottle opener, corkscrew
Tiếng Việt
mở chai, cái mở chai
日本語
栓抜き, ボトルオープナー
한국어
코르크 따개, 병따개
中文
开瓶器, 瓶子开
Bahasa Indonesia
pembuka botol, penggulung cork
ภาษาไทย
ที่เปิดขวด, ที่ดึงจุก
Español
abridor de botellas, sacacorchos
Français
ouvre-bouteille, tire-bouchon
Deutsch
Flaschenöffner, Korkenzieher
Português
abridor de garrafas, saca-rolhas

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.