Từ vựng
N1Danh từ

耳栓

みみせん

Nghĩa

  • 1.nút tai
  • 2.bịt tai

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
earplug (for protection against noise or water)
Tiếng Việt
nút tai, bịt tai
日本語
耳栓, 耳の栓
한국어
귀마개
中文
耳塞, 耳朵塞
Bahasa Indonesia
penyumbat telinga
ภาษาไทย
ที่อุดหู
Español
tapón para los oídos
Français
bouchon d'oreille
Deutsch
Ohrstöpsel
Português
tampão para os ouvidos

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.