Từ vựng
N1Danh từ

脳血栓

のうけっせん

Nghĩa

  • 1.huyết khối não

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
cerebral thrombosis
Tiếng Việt
huyết khối não
日本語
脳血栓, 脳の血栓
한국어
뇌혈전
中文
脑血栓
Bahasa Indonesia
trombosis serebral
ภาษาไทย
การอุดตันที่สมอง
Español
trombosis cerebral
Français
thrombose cérébrale
Deutsch
zerebrale Thrombose
Português
trombose cerebral

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.