Từ vựng
N1Danh từ

元栓

もとせん

Nghĩa

  • 1.van chính (ga, nước)
  • 2.khóa nước

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
stopcock (gas, water), main valve, main tap
Tiếng Việt
van chính (ga, nước), khóa nước
日本語
元栓, 主バルブ
한국어
주밸브, 가스 잠금
中文
主阀, 总阀, 主水阀
Bahasa Indonesia
keran utama, katup utama
ภาษาไทย
วาล์วหยุด, ก๊อกน้ำหลัก
Español
válvula de cierre, válvula principal
Français
robinet, vanne principale
Deutsch
Absperrventil, Hauptventil
Português
válvula de parada, torneira principal

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.