Từ vựng
N1Danh từ

共栓

ともせん

Nghĩa

  • 1.nút
  • 2.nút chặn

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
stopper
Tiếng Việt
nút, nút chặn
日本語
共栓, ストッパー
한국어
스톱밸브
中文
共栓, 堵头
Bahasa Indonesia
penyumbat, penutup
ภาษาไทย
จุก, หมุด
Español
tapon, tapón
Français
bouchon, obturateur
Deutsch
Verschluss, Stopper
Português
tampão, estojo

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.