Từ vựng
N1Danh từ

外交

がいこう

Nghĩa

  • 1.ngoại giao
  • 2.bán hàng
  • 3.vận động

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
diplomacy, selling (e.g. door-to-door), canvassing
Tiếng Việt
ngoại giao, bán hàng, vận động
日本語
外交, 訪問販売, 勧誘
한국어
외교, 판매, 몸을 치기
中文
外交, 推销, 游说
Bahasa Indonesia
diplomasi
ภาษาไทย
การทูต
Español
diplomacia
Français
diplomatie
Deutsch
Diplomatie
Português
diplomacia

Kanji được dùng

Câu ví dụ

  • 過去十年、日本は東南アジアでの外交的な姿勢を大きく転換させました。

    Trong mười năm qua, Nhật Bản đã thay đổi đáng kể lập trường ngoại giao của mình ở Đông Nam Á.

  • 日本はこのような外交戦略を通じて、東アジアの影響力を強化することを目指しています。

    Thông qua chiến lược ngoại giao như vậy, Nhật Bản nhằm tăng cường ảnh hưởng của mình tại Đông Á.

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.