Từ vựng
N1Danh từ

構図

こうず

Nghĩa

  • 1.bố cục (tranh)
  • 2.khung cấu trúc
  • 3.sắp xếp bố cục

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
composition (of painting), structural outline, compositional arrangement
Tiếng Việt
bố cục (tranh), khung cấu trúc, sắp xếp bố cục
日本語
構図, 構造的アウトライン, 構成要素の配置
한국어
구성 (그림의), 구조적 개요, 구성적 배치
中文
构图, 结构轮廓, 构成安排
Bahasa Indonesia
komposisi
ภาษาไทย
องค์ประกอบ
Español
composición
Français
composition
Deutsch
Komposition
Português
composição

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.