Từ vựng
N1Danh từ

亀鑑

きかん

Nghĩa

  • 1.mẫu
  • 2.ví dụ
  • 3.hình mẫu

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
pattern, example, model
Tiếng Việt
mẫu, ví dụ, hình mẫu
日本語
パターン, 例, モデル
한국어
패턴, 예, 모델
中文
模式, 例子, 模型
Bahasa Indonesia
pola, contoh
ภาษาไทย
ลวดลาย, ตัวอย่าง
Español
patrón, ejemplo
Français
modèle, exemple
Deutsch
Muster, Beispiel
Português
padrão, modelo

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.