N1Danh từ
鑑賞
かんしょう
Nghĩa
- 1.thưởng thức (nghệ thuật, nhạc, thơ, v.v.)
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- appreciation (of art, music, poetry, etc.)
- Tiếng Việt
- thưởng thức (nghệ thuật, nhạc, thơ, v.v.)
- 日本語
- 鑑賞, 芸術の鑑賞
- 한국어
- 감상, 예술 감상
- 中文
- 鉴赏
- Bahasa Indonesia
- apresiasi
- ภาษาไทย
- การชื่นชม
- Español
- aprecio
- Français
- appréciation
- Deutsch
- Anerkennung
- Português
- apreciação
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.