N1Danh từ
四隅
よすみ
Nghĩa
- 1.bốn góc
- 2.bốn phương
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- four corners, four ordinal directions
- Tiếng Việt
- bốn góc, bốn phương
- 日本語
- 四隅
- 한국어
- 네 구석, 네 방향
- 中文
- 四角, 四个方向
- Bahasa Indonesia
- empat sudut
- ภาษาไทย
- สี่มุม
- Español
- cuatro esquinas
- Français
- quatre coins
- Deutsch
- vier Ecken
- Português
- quatro cantos
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.