Từ vựng
N5Danh từ

四月

しがつ

Nghĩa

  • 1.tháng tư

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
April
Tiếng Việt
tháng tư
日本語
4月
한국어
4월
中文
四月
Bahasa Indonesia
April
ภาษาไทย
เมษายน
Español
abril
Français
avril
Deutsch
April
Português
abril

Kanji được dùng

Câu ví dụ

  • 四月、馬が遠くまで走る。

    Vào tháng tư, con ngựa chạy rất xa.

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.