N3Danh từ
四旬
しじゅん
Nghĩa
- 1.bốn mùa
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- four seasons
- Tiếng Việt
- bốn mùa
- 日本語
- 四旬
- 한국어
- 사계절
- 中文
- 四季
- Bahasa Indonesia
- empat musim
- ภาษาไทย
- สี่ฤดู
- Español
- cuatro estaciones
- Français
- quatre saisons
- Deutsch
- vier Jahreszeiten
- Português
- quatro estações
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.