góc
On'yomi (音読み)
- グウ
Kun'yomi (訓読み)
- すみ
Về kanji này
Kanji 「隅」 chủ yếu mang nghĩa là "góc" hoặc "khoảng trống". Nó thường được dùng làm danh từ, như trong từ "片隅 (かたすみ)" nghĩa là "góc" hay "một phần của góc". Một số từ thường gặp khác bao gồm "隅々 (すみずみ)" có nghĩa là "mọi góc" và "四隅 (よすみ)" tức là "bốn góc". Chúng ta cũng có thể thấy từ "南隅 (なんぐう)" ám chỉ "góc phía nam". Khi học từ này, bạn nên chú ý rằng nó có thể xuất hiện trong nhiều bối cảnh khác nhau, từ mô tả không gian vật lý đến những ý tưởng trừu tượng hơn.
Câu ví dụ
部屋の隅に本が積まれている。
Sách chất đống ở góc phòng.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- corner, nook
- Tiếng Việt
- góc
- 日本語
- 隅
- 한국어
- 모서리
- 中文
- 角落
- id
- pojok, sudut
- th
- มุม, มุมเล็ก
- es
- esquina, rincón
- fr
- coin, recoin
- de
- Ecke, Nische
- pt
- canto, nicho
Từ ghép phổ biến
- 片隅corner, nook
- 隅々every corner, every nook and cranny, all the ins and outs
- 四隅four corners, four ordinal directions
- 一隅corner, nook
- 南隅southern corner
- 僻隅corner, nook
- 隅木hip rafter
- 出隅external corner angle of two walls, planes, etc.
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.