Từ vựng
N5Danh từ

四人

よにん

Nghĩa

  • 1.bốn người

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
four people
Tiếng Việt
bốn người
日本語
4人
한국어
네 명
中文
四个人
Bahasa Indonesia
empat orang
ภาษาไทย
สี่คน
Español
cuatro personas
Français
quatre personnes
Deutsch
vier Personen
Português
quatro pessoas

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.