Từ vựng
N1Danh từ

四つ相撲

よつずもう

Nghĩa

  • 1.vật mà cả hai đô vật nắm đai đối phương bằng cả hai tay

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
wrestling in which both wrestlers grasp the other's belt with both hands
Tiếng Việt
vật mà cả hai đô vật nắm đai đối phương bằng cả hai tay
日本語
両者が両手で相手の帯を掴んで行う相撲
한국어
두 레슬러가 두 손으로 서로의 띠를 움켜잡고 하는 레슬링
中文
双方摔跤手分别用双手抓住对方的腰带的摔跤
Bahasa Indonesia
sumo berpegangan
ภาษาไทย
ซูโม่แบบสี่ขา
Español
sumo a cuatro piernas
Français
sumo à quatre
Deutsch
Vier-Sumo
Português
sumô em quatro

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.