Từ vựng
N1Danh từ

四季

しき

Nghĩa

  • 1.bốn mùa

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
the four seasons
Tiếng Việt
bốn mùa
日本語
四季
한국어
사계절
中文
四季
Bahasa Indonesia
empat musim
ภาษาไทย
สี่ฤดู
Español
las cuatro estaciones
Français
les quatre saisons
Deutsch
die vier Jahreszeiten
Português
as quatro estações

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.