N1Danh từ
地裁
ちさい
Nghĩa
- 1.Tòa án khu vực
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- district court
- Tiếng Việt
- Tòa án khu vực
- 日本語
- 地裁, 地方裁判所
- 한국어
- 지방법원
- 中文
- 地区法院
- Bahasa Indonesia
- pengadilan distrik
- ภาษาไทย
- ศาลแขวง
- Español
- tribunal de distrito
- Français
- tribunal de première instance
- Deutsch
- Amtsgericht
- Português
- tribunal distrital
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.